










































Toshiba DK1300KV(SG), thường được ghi đầy đủ là AW-DK1300KV(SG), là máy giặt cửa trên có khối lượng giặt tối đa 12 kg, hướng đến gia đình đông thành viên hoặc nhà có nhu cầu giặt nhiều trong một lần. Mức tải này cũng hữu ích khi cần giặt các món đồ lớn như chăn mỏng, ga giường và khăn tắm, miễn là tổng khối lượng cùng cách sắp xếp nằm trong hướng dẫn của nhà sản xuất. Máy sử dụng động cơ Inverter và các chương trình giặt tự động, giúp người dùng lựa chọn chu trình phù hợp thay vì phải tự thiết lập mọi thông số cho từng mẻ đồ.
Khi chọn máy giặt dung tích lớn, điều quan trọng không chỉ là số kilogram ghi trên sản phẩm mà còn là thói quen giặt thực tế, không gian đặt máy và khả năng cấp, thoát nước tại nhà. Mức 12 kg là tải trọng quần áo khô tối đa theo điều kiện thử nghiệm, không có nghĩa mọi mẻ giặt đều nên nạp đầy lồng. Giặt vừa tải giúp quần áo có khoảng trống để đảo, hỗ trợ quá trình làm sạch và giảm tình trạng đồ cuộn chặt thành khối.

Thiết kế cửa trên giúp việc cho và lấy quần áo thuận tiện, đồng thời không cần khoảng trống phía trước để mở cửa. Khi bố trí, cần chừa không gian phía trên nắp và đặt máy trên mặt phẳng khô ráo, chắc chắn. Dung tích 12 kg phù hợp với gia đình đông người hoặc nhu cầu giặt mẻ lớn, góp phần giảm số lần vận hành. Với lượng đồ ít, nên chọn tải giặt hợp lý để tránh sử dụng nước và điện không cần thiết.
Lồng giặt rộng hỗ trợ quần áo chuyển động trong chu trình; hãy phân loại đồ, tuân theo nhãn chăm sóc và phân bổ đồ cồng kềnh cân đối để hạn chế rung lắc. Động cơ Inverter điều chỉnh hoạt động theo nhu cầu, nhưng mức tiêu thụ điện và độ ồn còn tùy chương trình, tải giặt và cách lắp đặt. Đặt máy cân bằng, cố định chân đế và bảo dưỡng định kỳ giúp thiết bị vận hành ổn định hơn.
Thiết kế cửa trên thuận tiện cho thao tác cho và lấy quần áo, đặc biệt trong không gian giặt cần tiết kiệm diện tích phía trước máy. Người dùng không phải chừa khoảng trống để mở cửa ngang, tuy nhiên vẫn cần tính đến chiều cao khi mở nắp và bố trí máy ở nơi khô ráo, bằng phẳng. Với gia đình nhiều người, khả năng gom quần áo thành mẻ lớn có thể giảm số lần vận hành trong tuần; gia đình ít người vẫn có thể sử dụng, nhưng nên chọn lượng đồ phù hợp để không lãng phí nước và điện cho tải quá nhỏ.
Lồng giặt lớn cho phép quần áo có không gian chuyển động trong chu trình, song hiệu quả còn tùy vào loại vải, lượng chất giặt tẩy và cách phân loại. Nên tách đồ sáng màu, đồ dễ ra màu và đồ cần chăm sóc nhẹ; quần áo có khóa kéo, móc kim loại nên được xử lý theo nhãn hướng dẫn. Các món đồ cồng kềnh như chăn cần được đặt cân đối, không nhồi ép hoặc chỉ dồn về một phía vì tải lệch có thể khiến máy rung, ồn và khó vắt ổn định.

Công nghệ Inverter điều chỉnh hoạt động của động cơ theo nhu cầu vận hành thay vì chỉ chạy ở một mức cố định. Trong sử dụng thực tế, mức tiêu thụ điện và độ ồn còn phụ thuộc vào chương trình, lượng đồ, áp lực nước, cách lắp đặt và tình trạng bảo dưỡng; vì vậy không nên hiểu Inverter là cam kết máy luôn dùng cùng một lượng điện hoặc hoàn toàn không phát tiếng động. Đặt máy cân bằng, siết chắc chân đế và tránh để vật dụng chạm vào thân máy sẽ góp phần hạn chế rung truyền sang sàn.

Hiệu quả giặt phụ thuộc vào độ bẩn, chất liệu vải, chương trình và lượng chất giặt tẩy. GreatWaves tạo chuyển động nước, giúp chất giặt tẩy tiếp xúc với quần áo, nhưng không thay thế việc phân loại đồ hay xử lý trước vết bẩn. Xem nhãn chăm sóc và hướng dẫn máy để chọn chế độ phù hợp.
Phân loại đồ theo màu sắc, chất liệu và mức bẩn; định lượng chất giặt tẩy theo bao bì. Dùng dư có thể tạo bọt, cặn hoặc tăng nhu cầu xả. Nếu có chức năng vệ sinh lồng giặt, hãy dùng theo hướng dẫn; đồng thời làm sạch ngăn chứa, kiểm tra lưới lọc và để nắp mở sau giặt khi an toàn.
GreatWaves là công nghệ giặt được Toshiba sử dụng để tạo chuyển động nước và hỗ trợ đưa chất giặt tẩy tiếp xúc với quần áo. Hiệu quả làm sạch không chỉ do một công nghệ riêng quyết định mà còn phụ thuộc vào mức độ bẩn, loại vải, chương trình đã chọn và liều lượng nước giặt. Với vết bẩn bám lâu, người dùng nên xử lý sơ bộ theo hướng dẫn trên nhãn chăm sóc, thay vì tăng quá nhiều chất tẩy hoặc kỳ vọng chu trình giặt thông thường loại bỏ được mọi vết bẩn.
Máy có các chương trình giặt được thiết kế cho nhu cầu khác nhau; thông tin bán hàng của model này thường ghi nhận 8 chương trình. Tên chương trình và cách máy phân bổ thời gian, nước có thể thay đổi theo cấu hình sản phẩm, vì vậy cần xem bảng điều khiển và sách hướng dẫn đi kèm để xác định đúng chế độ cho từng loại đồ. Khi giặt đồ mỏng, đồ dễ phai màu hoặc quần áo có yêu cầu chăm sóc riêng, hãy ưu tiên nhãn hướng dẫn trên trang phục hơn việc chọn chu trình chỉ dựa vào cảm quan.
Một số dòng Toshiba có chức năng tự làm sạch lồng giặt hoặc chu trình hỗ trợ vệ sinh bên trong. Nếu model và bảng điều khiển của máy có chức năng này, nên chạy định kỳ theo khuyến nghị trong tài liệu sử dụng; chu trình vệ sinh không thay thế việc lau khô nắp, vệ sinh ngăn chứa và kiểm tra lưới lọc. Cặn bột giặt, xơ vải và độ ẩm tích tụ lâu ngày có thể gây mùi, nên để nắp mở sau khi giặt khi điều kiện an toàn cho phép, đồng thời không để trẻ nhỏ tiếp cận bên trong máy.

Để vận hành hợp lý, hãy phân loại đồ theo màu sắc, chất liệu và mức độ bẩn trước khi khởi động. Dùng chất giặt tẩy phù hợp với máy cửa trên và định lượng theo hướng dẫn trên bao bì, độ cứng của nước cùng lượng quần áo; dùng dư có thể tạo nhiều bọt, để lại cặn hoặc làm tăng nhu cầu xả. Không tự ý thêm chất tẩy mạnh vào ngăn không được thiết kế cho loại hóa chất đó. Nếu máy có tùy chọn mực nước, lượng đồ và độ thấm hút của vải là những yếu tố cần cân nhắc khi thiết lập.
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số thường được công bố cho Toshiba AW-DK1300KV(SG). Thông số kích thước, khối lượng và xuất xứ có thể khác theo lô hoặc tài liệu thị trường; hãy đối chiếu tem máy, phiếu bảo hành và sách hướng dẫn của đúng sản phẩm trước khi lắp đặt.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | AW-DK1300KV(SG) |
| Khối lượng giặt | 12 kg |
| Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) | Khoảng 601 × 630 × 1.020 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 40 kg |
| Tốc độ vắt tối đa | Khoảng 700 vòng/phút |
| Công nghệ Inverter | Origin Inverter |
| Công nghệ giặt | GreatWaves; chương trình và tính năng cụ thể theo cấu hình máy |
| Số chương trình giặt | 8 chương trình (tham khảo; kiểm tra bảng điều khiển thực tế) |
| Điện áp/Tần số | 220 V / 50 Hz |
| Kiểu máy | Cửa trên, lồng đứng |
| Xuất xứ | Thái Lan (đối chiếu tem xuất xứ trên sản phẩm) |
| Thời gian bảo hành | Tham khảo 24 tháng; chính sách động cơ và điều kiện áp dụng theo phiếu bảo hành của hãng |
Trước khi mua, hãy đo vị trí đặt máy và chừa khoảng trống cần thiết để mở nắp, nối ống cấp nước, thoát nước cũng như thao tác bảo dưỡng. Mặt sàn nên cứng, phẳng và không bị đọng nước; ống thoát cần lắp đúng hướng dẫn để tránh nước chảy ngược hoặc thoát không ổn định. Nên dùng ổ cắm có tiếp địa phù hợp, hạn chế dùng chung với thiết bị công suất lớn và không kéo dây điện ở nơi ẩm ướt. Khi máy báo lỗi, rung bất thường hoặc không vắt, hãy tạm dừng và kiểm tra tải đồ, độ cân bằng, nguồn nước trước khi liên hệ kỹ thuật; không tự tháo linh kiện điện khi chưa có chuyên môn.
Điện Máy Ánh Chinh là địa chỉ để khách hàng tham khảo và được tư vấn chọn máy giặt Toshiba phù hợp với nhu cầu. Khi xác nhận đơn hàng, nên hỏi rõ tình trạng hàng, phụ kiện đi kèm, thời gian giao lắp, chính sách bảo hành và thông tin model trên tem để bảo đảm sản phẩm nhận đúng phiên bản cần mua.
Mua hàng chính hãng yên tâm tại Điện Máy Ánh Chinh; liên hệ Hotline 0934340929 để được tư vấn sản phẩm, kiểm tra thông tin hàng hóa và trao đổi về giao lắp, bảo hành.

5/5
0%
0%
0%
0%
100%